Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵饷兵餉

bīng xiǎng

兵饷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵饷 trong tiếng Việt

lương và quân nhu cho binh sĩ

Tra từ liên quan