Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其一

qí yī

其一 là gì?

其一 [qí yī] có nghĩa là một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.); thứ nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其一 trong tiếng Việt

  1. một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
  2. thứ nhất

Cách đọc và ghi nhớ 其一

其一 được đọc là qí yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.); thứ nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan