其一 là gì?
其一 [qí yī] có nghĩa là một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.); thứ nhất.
Nghĩa của từ 其一 trong tiếng Việt
- một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
- thứ nhất
Cách đọc và ghi nhớ 其一
其一 được đọc là qí yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.); thứ nhất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .