Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
具体具體

jù tǐ

具体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具体 trong tiếng Việt

cụ thể; chi tiết; rõ ràng

Tra từ liên quan