其所 là gì?
其所 [qí suǒ] có nghĩa là vị trí của nó; đúng chỗ được chỉ định; nơi dành cho điều đó.
Nghĩa của từ 其所 trong tiếng Việt
- vị trí của nó
- đúng chỗ được chỉ định
- nơi dành cho điều đó
Cách đọc và ghi nhớ 其所
其所 được đọc là qí suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vị trí của nó; đúng chỗ được chỉ định; nơi dành cho điều đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .