Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其所

qí suǒ

其所 là gì?

其所 [qí suǒ] có nghĩa là vị trí của nó; đúng chỗ được chỉ định; nơi dành cho điều đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其所 trong tiếng Việt

  1. vị trí của nó
  2. đúng chỗ được chỉ định
  3. nơi dành cho điều đó

Cách đọc và ghi nhớ 其所

其所 được đọc là qí suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vị trí của nó; đúng chỗ được chỉ định; nơi dành cho điều đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan