Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
外放
wài fàng

hướng ngoại; cởi mở; phát âm thanh qua loa (thay vì qua tai nghe); (cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành

Cụm từ
歪风
wāi fēng

xu hướng không lành mạnh; ảnh hưởng độc hại

Cụm từ
歪风邪气
wāi fēng xié qì

làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính

Thành ngữ
外分泌
wài fēn mì

ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Cụm từ
外分泌腺
wài fēn mì xiàn

tuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Cụm từ
外敷
wài fū

bôi ngoài

Cụm từ
外稃
wài fū

(thực vật) mày

Cụm từ
外刚内柔
wài gāng nèi róu

mềm mỏng bên trong dù bề ngoài cứng rắn; bề ngoài tỏ ra mạnh mẽ để che giấu sự dễ tổn thương bên trong; cũng viết là 內柔外剛|内柔外刚[nei4 rou2 wai4 gang1]

Cụm từ
外高加索
Wài Gāo jiā suǒ

Ngoại Kavkaz, còn gọi là Nam Kavkaz

Cụm từ
外公
wài gōng

(thông tục) ông ngoại

Cụm từ
外挂
wài guà

gắn bên ngoài (ví dụ: thùng nhiên liệu); plug-in; bổ sung; phần mềm đặc biệt dùng để gian lận trong trò chơi trực tuyến

Cụm từ
外挂程式
wài guà chéng shì

plug-in (phần mềm) (Đài Loan)

Cụm từ
歪瓜劣枣
wāi guā liè zǎo

xấu xí; ghê tởm; cũng viết 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wai1 gua1 lie4 zao3]

Cụm từ
歪瓜裂枣
wāi guā liè zǎo

xấu xí; ghê tởm

Cụm từ
外观
wài guān

diện mạo bên ngoài

Cụm từ
外管局
Wài guǎn jú

Cục Quản lý Ngoại hối (viết tắt của 國家外匯管理局|国家外汇管理局[Guo2 jia1 Wai4 hui4 Guan3 li3 ju2])

Viết tắt
外观设计
wài guān shè jì

hình dáng; diện mạo bên ngoài; thiết kế; tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế

Cụm từ
外骨骼
wài gǔ gé

ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)

Cụm từ
外国
wài guó

(quốc gia) nước ngoài; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
外郭城
wài guō chéng

tường thành ngoài

Cụm từ
外国公司
wài guó gōng sī

công ty nước ngoài

Cụm từ
外国话
wài guó huà

ngôn ngữ nước ngoài

Cụm từ
外国旅游者
wài guó lǚ yóu zhě

khách du lịch nước ngoài

Cụm từ
外国媒体
wài guó méi tǐ

truyền thông nước ngoài

Cụm từ
外国人
wài guó rén

người nước ngoài

Cụm từ
歪果仁
wāi guǒ rén

tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]

Ngôn ngữ mạng
外国人居住证明
wài guó rén jū zhù zhèng míng

giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài

Cụm từ
外国投资者
wài guó tóu zī zhě

nhà đầu tư nước ngoài

Cụm từ
外国语
wài guó yǔ

ngôn ngữ nước ngoài

Cụm từ
外国资本
wài guó zī běn

vốn nước ngoài

Cụm từ