Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外胚层外胚層

wài pēi céng

外胚层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外胚层 trong tiếng Việt

ngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)

Tra từ liên quan