Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外蒙古

Wài Měng gǔ

外蒙古 là gì?

外蒙古 [Wài Měng gǔ] có nghĩa là Mông Cổ Ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外蒙古 trong tiếng Việt

Mông Cổ Ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外蒙古

外蒙古 được đọc là Wài Měng gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mông Cổ Ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan