Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外路

wài lù

外路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外路 trong tiếng Việt

xem 外地[wai4 di4]

Tra từ liên quan