Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外貌

wài mào

外貌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外貌 trong tiếng Việt

hình dáng; ngoại hình

Tra từ liên quan