外卖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外卖
(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; kinh doanh đồ ăn mang về; bữa ăn mang về
Giản thể外卖
Phồn thể外賣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng