外卖外賣 wài mài 外卖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外卖 trong tiếng Việt (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhàkinh doanh đồ ăn mang vềbữa ăn mang về 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan