Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外卖外賣

wài mài

外卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外卖 trong tiếng Việt

  1. (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
  2. kinh doanh đồ ăn mang về
  3. bữa ăn mang về
Tra từ liên quan