Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外商直接投资外商直接投資

wài shāng zhí jiē tóu zī

外商直接投资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外商直接投资 trong tiếng Việt

đầu tư trực tiếp nước ngoài (OFDI)

Tra từ liên quan