外商直接投资外商直接投資 wài shāng zhí jiē tóu zī 外商直接投资 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外商直接投资 trong tiếng Việt đầu tư trực tiếp nước ngoài (OFDI) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan