Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外侨外僑

wài qiáo

外侨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外侨 trong tiếng Việt

người nước ngoài

Tra từ liên quan