Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
维新派
wéi xīn pài

phe cải cách

Cụm từ
威信扫地
wēi xìn sǎo dì

mất hết uy tín

Cụm từ
威信县
Wēi xìn xiàn

huyện Weixin ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
违心之言
wéi xīn zhī yán

lời nói giả dối; lời nói không đúng với lòng mình

Cụm từ
唯心主义
wéi xīn zhǔ yì

triết học duy tâm, học thuyết cho rằng thực tại khách quan là sản phẩm của ý thức

Cụm từ
维修
wéi xiū

bảo trì (thiết bị); bảo vệ và duy trì

Cụm từ
维西县
Wéi xī Xiàn

huyện tự trị người Lisu Weixi, châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam

Cụm từ
微血管
wēi xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
微醺
wēi xūn

ngà ngà say

Cụm từ
尾牙
wěi yá

bữa tiệc tất niên cho nhân viên

Cụm từ
围堰
wéi yàn

đê quây

Cụm từ
威严
wēi yán

nghiêm trang; ấn tượng; oai vệ; đáng kinh sợ; oai phong; uy tín; tôn nghiêm

Cụm từ
慰唁
wèi yàn

chia buồn

Cụm từ
胃炎
wèi yán

viêm dạ dày

Cụm từ
违言
wéi yán

lời lẽ vô lý; phàn nàn gây tổn thương

Cụm từ
微言大义
wēi yán dà yì

lời lẽ tuy nhỏ nhưng ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
微恙
wēi yàng

ốm nhẹ; khó ở

Cụm từ
未央
wèi yāng

(văn học) chưa kết thúc; chưa xong; gần kết thúc

Cụm từ
未羊
wèi yáng

Năm 8, năm con Dê (ví dụ 2003)

Cụm từ
维扬
Wéi yáng

quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô; tên lịch sử của Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1]

Cụm từ
喂养
wèi yǎng

cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật)

Cụm từ
未央区
Wèi yāng Qū

quận Weiyang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
维扬区
Wéi yáng qū

quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
伪阳性
wěi yáng xìng

dương tính giả

Cụm từ
危言耸听
wēi yán sǒng tīng

lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ; nguy cơ không có thực

Thành ngữ
危言危行
wēi yán wēi xíng

ngay thẳng và nói năng thẳng thắn (thành ngữ)

Thành ngữ
伟业
wěi yè

công trình vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại

Cụm từ
尾页
wěi yè

trang cuối

Cụm từ
胃液
wèi yè

dịch dạ dày

Cụm từ
萎叶
wěi yè

lá trầu không

Cụm từ