外劳外勞 wài láo 外劳 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外劳 trong tiếng Việt viết tắt của 外籍勞工|外籍劳工[wai4 ji2 lao2 gong1]; lao động nước ngoài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan