Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外皮

wài pí

外皮 là gì?

外皮 [wài pí] có nghĩa là lớp da ngoài; mai cứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外皮 trong tiếng Việt

  1. lớp da ngoài
  2. mai cứng

Cách đọc và ghi nhớ 外皮

外皮 được đọc là wài pí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp da ngoài; mai cứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan