外勤
外勤 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 外勤 trong tiếng Việt
công việc hiện trường; nhân sự hiện trường; bất kỳ công việc nào đòi hỏi nhiều công tác hiện trường
công việc hiện trường; nhân sự hiện trường; bất kỳ công việc nào đòi hỏi nhiều công tác hiện trường