Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外送

wài sòng

外送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外送 trong tiếng Việt

giao hàng; giao đồ ăn nhanh

Tra từ liên quan