Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外链外鏈

wài liàn

外链 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外链 trong tiếng Việt

(tin học) liên kết ngoài (viết tắt của 外部鏈接|外部链接[wai4 bu4 lian4 jie1])

Tra từ liên quan