Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外商

wài shāng

外商 là gì?

外商 [wài shāng] có nghĩa là doanh nhân nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外商 trong tiếng Việt

doanh nhân nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外商

外商 được đọc là wài shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “doanh nhân nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan