外逃
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外逃
trốn ra nước ngoài; chạy trốn; đào ngũ; dòng chảy ra
Giản thể外逃
Phồn thể外逃
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng