Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外事

wài shì

外事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外事 trong tiếng Việt

ngoại sự

Tra từ liên quan