Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外事处外事處

wài shì chù

外事处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外事处 trong tiếng Việt

  1. Văn phòng Ngoại sự (tại một trường đại học)
  2. Sở Ngoại vụ
Tra từ liên quan