Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外伤外傷

wài shāng

外伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外伤 trong tiếng Việt

  1. chấn thương
  2. vết thương
  3. tổn thương
Tra từ liên quan