Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
微生物学家
wēi shēng wù xué jiā

nhà vi sinh vật học

Cụm từ
卫生用纸
wèi shēng yòng zhǐ

giấy vệ sinh

Cụm từ
卫生纸
wèi shēng zhǐ

giấy vệ sinh; giấy toilet

Cụm từ
为什么
wèi shén me

tại sao?; vì lý do gì?

Cụm từ
伪饰
wěi shì

tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)

Cụm từ
委实
wěi shí

thực sự; thật sự (rất nhiều)

Cụm từ
威势
wēi shì

sức mạnh; quyền lực và ảnh hưởng

Cụm từ
威士
Wēi shì

Visa (thẻ tín dụng)

Cụm từ
尉氏
Wèi shì

huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
未始
wèi shǐ

không nhất thiết; có thể không phải; chưa chắc

Cụm từ
未时
wèi shí

1-3 giờ chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
为时
wéi shí

về mặt thời gian; liên quan đến thời gian

Cụm từ
维氏
Wéi shì

Victorinox (nhà sản xuất dao)

Cụm từ
卫士
wèi shì

người bảo vệ; người phòng thủ

Cụm từ
卫视
wèi shì

truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])

Viết tắt
违失
wéi shī

lỗi; lầm; thiếu sót; sai lầm; hành vi sai trái

Cụm từ
喂食
wèi shí

cho ăn

Cụm từ
为时不晚
wéi shí bù wǎn

không quá muộn (thành ngữ)

Thành ngữ
卫氏朝鲜
Wèi shì Cháo xiǎn

Triều Tiên của Vệ Mãn (195-108 TCN), vương quốc lịch sử ở Mãn Châu, Liêu Ninh và Bắc Triều Tiên

Cụm từ
为时过早
wéi shí guò zǎo

quá sớm; chưa đúng lúc

Cụm từ
威士忌
wēi shì jì

rượu whisky (từ mượn)

Cụm từ
威士忌酒
wēi shì jì jiǔ

rượu whisky (từ mượn)

Cụm từ
违时绝俗
wéi shí jué sú

đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại

Thành ngữ
伟士牌
Wěi shì pái

Vespa (xe tay ga)

Cụm từ
韦氏拼法
Wéi shì pīn fǎ

hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

Cụm từ
为时未晚
wéi shí wèi wǎn

không quá muộn (thành ngữ)

Thành ngữ
韦氏鹟莺
Wéi shì wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích choè Whistler (Seicercus whistleri)

Cụm từ
尉氏县
Wèi shì xiàn

huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
为时已晚
wéi shí yǐ wǎn

đã quá muộn

Cụm từ
威氏注音法
Wēi shì zhù yīn fǎ

phương pháp chuyển tự Wade-Giles cho tiếng Trung

Cụm từ