外设 là gì?
外设 [wài shè] có nghĩa là thiết bị ngoại vi.
Nghĩa của từ 外设 trong tiếng Việt
thiết bị ngoại vi
Cách đọc và ghi nhớ 外设
外设 được đọc là wài shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị ngoại vi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .