Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外设外設

wài shè

外设 là gì?

外设 [wài shè] có nghĩa là thiết bị ngoại vi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外设 trong tiếng Việt

thiết bị ngoại vi

Cách đọc và ghi nhớ 外设

外设 được đọc là wài shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị ngoại vi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan