外围
xung quanh
xung quanh
外围 thường mang nghĩa “xung quanh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 外围, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vốn nước ngoài
›外国语wài guó yǔngôn ngữ nước ngoài
›外在wài zàibên ngoài; ngoại lai
›外国话wài guó huàngôn ngữ nước ngoài
›外在超越wài zài chāo yuèsiêu việt bên ngoài (hoàn thiện qua sự tác động của Chúa)
›外国旅游者wài guó lǚ yóu zhěkhách du lịch nước ngoài
›外地wài dìcác khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
›外国投资者wài guó tóu zī zhěnhà đầu tư nước ngoài
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.