Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外力

wài lì

外力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外力 trong tiếng Việt

lực lượng bên ngoài; áp lực từ bên ngoài

Tra từ liên quan