Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外网外網

wài wǎng

外网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外网 trong tiếng Việt

Internet ngoài tường lửa GFW 防火長城|防火长城[Fang2 huo3 Chang2 cheng2]

Tra từ liên quan