外网外網 wài wǎng 外网 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外网 trong tiếng Việt Internet ngoài tường lửa GFW 防火長城|防火长城[Fang2 huo3 Chang2 cheng2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan