Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外企

wài qǐ

外企 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外企 trong tiếng Việt

doanh nghiệp nước ngoài; công ty thành lập ở Trung Quốc đại lục với vốn đầu tư trực tiếp từ các thực thể nước ngoài hoặc từ các nhà đầu tư ở Đài Loan, Ma Cao hoặc Hồng Kông; viết tắt của 外資企業|外资企业

Tra từ liên quan