Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
外人
wài rén

người ngoài; người nước ngoài; người lạ

Cụm từ
外伤
wài shāng

chấn thương; vết thương; tổn thương

Cụm từ
外商
wài shāng

doanh nhân nước ngoài

Cụm từ
外商独资企业
wài shāng dú zī qǐ yè

doanh nghiệp hoàn toàn vốn nước ngoài (WFOE) (loại hình pháp nhân ở Trung Quốc); viết tắt 外資企業|外资企业[wai4 zi1 qi3 ye4]

Viết tắt
外商直接投资
wài shāng zhí jiē tóu zī

đầu tư trực tiếp nước ngoài (OFDI)

Cụm từ
外设
wài shè

thiết bị ngoại vi

Cụm từ
外甥
wài shēng

con trai của chị hoặc em gái; con trai của anh chị em vợ hoặc chồng

Cụm từ
外甥女
wài sheng nǚ

con gái của chị hoặc em gái; con gái của anh chị em vợ hoặc chồng

Cụm từ
外甥女婿
wài sheng nǚ xu

chồng của con gái chị hoặc em gái

Cụm từ
外甥媳妇
wài sheng xí fù

vợ của con trai chị hoặc em gái

Cụm từ
外事
wài shì

ngoại sự

Cụm từ
外事处
wài shì chù

Văn phòng Ngoại sự (tại một trường đại học); Sở Ngoại vụ

Cụm từ
外手
wài shǒu

bên phải (của máy móc); bên phải (bên hành khách) của xe cộ

Cụm từ
外水
wài shuǐ

thu nhập thêm

Cụm từ
外送
wài sòng

giao hàng; giao đồ ăn nhanh

Cụm từ
外孙
wài sūn

con trai của con gái; cháu trai; hậu duệ qua dòng nữ

Cụm từ
外孙女
wài sūn nǚ

cháu gái ngoại; cháu gái

Cụm từ
外孙女儿
wài sūn nǚ r

cháu gái (con gái của con gái)

Cụm từ
外孙子
wài sūn zi

(thân mật) cháu trai ngoại; cháu trai

Cụm từ
外太空
wài tài kōng

không gian vũ trụ

Cụm từ
外滩
Wài tān

Bến Thượng Hải hoặc Ngoại Than

Cụm từ
外套
wài tào

áo khoác; áo jacket; LT:件[jian4]

Cụm từ
外逃
wài táo

trốn ra nước ngoài; chạy trốn; đào ngũ; dòng chảy ra

Cụm từ
外头
wài tou

bên ngoài; ra ngoài

Cụm từ
外推
wài tuī

ngoại suy

Cụm từ
外推法
wài tuī fǎ

phương pháp ngoại suy (toán học); ngoại suy

Cụm từ
歪歪扭扭
wāi wāi niǔ niǔ

quanh co; không thẳng; loạng choạng từ bên này sang bên kia

Cụm từ
歪歪斜斜
wāi wāi xié xié

run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc

Cụm từ
外网
wài wǎng

Internet ngoài tường lửa GFW 防火長城|防火长城[Fang2 huo3 Chang2 cheng2]

Cụm từ
外围
wài wéi

xung quanh

Cụm từ