Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鱼群
yú qún

đàn cá

Cụm từ
鱼缸
yú gāng

bể cá; chậu cá; bể nuôi cá

Cụm từ
鱼网
yú wǎng

biến thể của 漁網|渔网[yu2 wang3]

Cụm từ
鱼粉
yú fěn

bột cá

Cụm từ
鱼米之乡
yú mǐ zhī xiāng

(nghĩa đen) vùng đất cá và gạo; (nghĩa bóng) vùng màu mỡ; đất lành chim đậu

Cụm từ
鱼竿
yú gān

cần câu

Cụm từ
鱼种
yú zhǒng

cá giống

Cụm từ
鱼目混珠
yú mù hùn zhū

tráo mắt cá thành ngọc trai; lấy hàng giả làm hàng thật (thành ngữ)

Thành ngữ
鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
yú shēng huǒ , ròu shēng tán , qīng cài dòu fu bǎo píng ān

cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe

Cụm từ
鱼生
yú shēng

cá sống thái lát

Cụm từ
鱼狗
yú gǒu

chim bói cá

Cụm từ
鱼片
yú piàn

phi lê cá; lát thịt cá

Cụm từ
鱼漂
yú piāo

phao câu cá

Cụm từ
鱼津
yú jīn

bọt nước (văn học)

Cụm từ
鱼沉雁杳
yú chén yàn yǎo

nghĩa đen: cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa (thành ngữ); nghĩa bóng: không có tin tức (về ai đó đã rời đi); mất liên lạc

Thành ngữ
鱼池乡
Yú chí Xiāng

Thị trấn Yuchi hoặc Yuchih ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
鱼池
yú chí

ao cá

Cụm từ
鱼汛期
yú xùn qī

biến thể của 漁汛期|渔汛期[yu2 xun4 qi1]

Cụm từ
鱼汛
yú xùn

biến thể của 漁汛|渔汛[yu2 xun4]

Cụm từ
鱼水情
yú shuǐ qíng

mối quan hệ gần gũi như giữa cá và nước

Cụm từ
鱼水之欢
yú shuǐ zhī huān

niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ); quan hệ tình dục

Thành ngữ
鱼水
yú shuǐ

cá và nước (phép ẩn dụ cho mối quan hệ thân thiết hoặc không thể tách rời)

Cụm từ
鱼死网破
yú sǐ wǎng pò

nghĩa đen: hoặc cá chết hoặc lưới rách; cuộc đấu tranh sống còn (thành ngữ)

Thành ngữ
鱼排
yú pái

miếng cá phi lê

Cụm từ
鱼峰区
Yú fēng qū

quận Ngư Phong của thành phố Liễu Châu 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
鱼峰
Yú fēng

quận Ngư Phong của thành phố Liễu Châu 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
鱼尾纹
yú wěi wén

nếp nhăn da; vết chân chim

Cụm từ
鱼尾板
yú wěi bǎn

bản nối đường ray (trong kỹ thuật đường sắt)

Cụm từ
鱼尾
yú wěi

đuôi cá

Cụm từ
鱼子酱
yú zǐ jiàng

trứng cá muối

Cụm từ