Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞扬跋扈飛揚跋扈

fēi yáng bá hù

飞扬跋扈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞扬跋扈 trong tiếng Việt

hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao

Tra từ liên quan