Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞沫飛沫

fēi mò

飞沫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞沫 trong tiếng Việt

giọt bắn trong không khí

Tra từ liên quan