飞行记录仪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
飞行记录仪
máy ghi chuyến bay; hộp đen
Giản thể飞行记录仪
Phồn thể飛行記錄儀
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng