Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞机餐飛機餐

fēi jī cān

飞机餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞机餐 trong tiếng Việt

bữa ăn trên máy bay

Tra từ liên quan