飞机餐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
飞机餐
bữa ăn trên máy bay
Giản thể飞机餐
Phồn thể飛機餐
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng