Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞瀑飛瀑

fēi pù

飞瀑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞瀑 trong tiếng Việt

thác nước

Tra từ liên quan