Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞弹飛彈

fēi dàn

飞弹 là gì?

飞弹 [fēi dàn] có nghĩa là tên lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞弹 trong tiếng Việt

tên lửa

Cách đọc và ghi nhớ 飞弹

飞弹 được đọc là fēi dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tên lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan