Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞虫飛蟲

fēi chóng

飞虫 là gì?

飞虫 [fēi chóng] có nghĩa là côn trùng bay; côn trùng có cánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞虫 trong tiếng Việt

  1. côn trùng bay
  2. côn trùng có cánh

Cách đọc và ghi nhớ 飞虫

飞虫 được đọc là fēi chóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “côn trùng bay; côn trùng có cánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan