Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞盘飛盤

fēi pán

飞盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞盘 trong tiếng Việt

đĩa ném

Tra từ liên quan