Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞将军飛將軍

Fēi jiāng jūn

飞将军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞将军 trong tiếng Việt

biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李廣|李广[Li3 Guang3]

Tra từ liên quan