Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞蚊症飛蚊症

fēi wén zhèng

飞蚊症 là gì?

飞蚊症 [fēi wén zhèng] có nghĩa là ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞蚊症 trong tiếng Việt

ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)

Cách đọc và ghi nhớ 飞蚊症

飞蚊症 được đọc là fēi wén zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan