飞挝飛撾 fēi wō 飞挝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞挝 trong tiếng Việt vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan