Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞挝飛撾

fēi wō

飞挝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞挝 trong tiếng Việt

vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ

Tra từ liên quan