飞行甲板飛行甲板 fēi xíng jiǎ bǎn 飞行甲板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞行甲板 trong tiếng Việt boong tàu sân bay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan