Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞行甲板飛行甲板

fēi xíng jiǎ bǎn

飞行甲板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞行甲板 trong tiếng Việt

boong tàu sân bay

Tra từ liên quan