Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞行检查飛行檢查

fēi xíng jiǎn chá

飞行检查 là gì?

飞行检查 [fēi xíng jiǎn chá] có nghĩa là kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞行检查 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra đột xuất
  2. (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải
  3. viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

Cách đọc và ghi nhớ 飞行检查

飞行检查 được đọc là fēi xíng jiǎn chá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan