飞机舱门飛機艙門 fēi jī cāng mén 飞机舱门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞机舱门 trong tiếng Việt cửa khoang máy bay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan