Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞机舱门飛機艙門

fēi jī cāng mén

飞机舱门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞机舱门 trong tiếng Việt

cửa khoang máy bay

Tra từ liên quan