飞机场飛機場 fēi jī chǎng 飞机场 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 飞机场 trong tiếng Việt sân bay(tiếng lóng) ngực phẳngLT:處|处[chu4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan