Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞行员飛行員

fēi xíng yuán

飞行员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞行员 trong tiếng Việt

  1. phi công
  2. nhà hàng không
Tra từ liên quan