飞检飛檢 fēi jiǎn 飞检 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞检 trong tiếng Việt kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan