Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞溅飛濺

fēi jiàn

飞溅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞溅 trong tiếng Việt

bắn tung tóe; văng

Tra từ liên quan