Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞秒飛秒

fēi miǎo

飞秒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞秒 trong tiếng Việt

femtôgiây, fs, 10^-15 giây

Tra từ liên quan