飞秒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
飞秒
femtôgiây, fs, 10^-15 giây
Giản thể飞秒
Phồn thể飛秒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng